Bản dịch của từ Forte trong tiếng Việt

Forte

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forte(Adjective)

fˈɔɹtei
fˈɑɹtei
01

Trong nhạc, forte (viết tắt là f) chỉ cách chơi to, mạnh; nghĩa chung là ‘loud’ tức là phát âm thanh lớn, mạnh.

(especially as a direction) loud or loudly.

响亮,强烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forte(Noun)

fˈɔɹtei
fˈɑɹtei
01

Phần lưỡi kiếm từ cán (nơi cầm) kéo tới khoảng giữa lưỡi kiếm (phần gần cán, mạnh và dùng để chém hoặc đỡ).

The part of a sword blade from the hilt to the middle.

剑刃前半部分

Ví dụ
02

Điều mà ai đó làm rất giỏi; thế mạnh hoặc sở trường của một người.

A thing at which someone excels.

某人擅长的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong nhạc, "forte" chỉ đoạn nhạc được biểu diễn to, tức là chơi hoặc hát với âm lượng lớn.

A passage performed or marked to be performed loudly.

响亮的乐段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ