Bản dịch của từ Forthcoming trong tiếng Việt

Forthcoming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forthcoming(Adjective)

fˈɔːθkʌmɪŋ
ˈfɔrθˌkəmɪŋ
01

Thân thiện và cởi mở trong giao tiếp

Friendly and forthcoming in conversation

Ví dụ
02

Có mặt khi cần thiết hoặc theo như đã hứa.

Available when required or as promised

Ví dụ
03

Sắp xảy ra hoặc sẽ trở nên rõ rệt

About to happen or become apparent

Ví dụ