Bản dịch của từ Forthcoming trong tiếng Việt

Forthcoming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forthcoming(Adjective)

fˈɔːθkʌmɪŋ
ˈfɔrθˌkəmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ