Bản dịch của từ Fortified specification trong tiếng Việt

Fortified specification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortified specification(Phrase)

fˈɔːtɪfˌaɪd spˌɛsɪfɪkˈeɪʃən
ˈfɔrtəˌfaɪd ˌspɛsəfəˈkeɪʃən
01

Một yêu cầu được ghi nhận về việc nâng cao an ninh hoặc khả năng chống chịu.

A requirement documented regarding improving security or resilience.

对安全性或韧性提升的明确要求

Ví dụ
02

Một mô tả chi tiết về một công trình hoặc hệ thống phòng thủ

A detailed description of a sturdy structure or system.

一个关于防御性建筑或系统的详细描述

Ví dụ
03

Một đề cương xác định các yêu cầu cho thiết kế có sự phòng thủ.

An outline clearly states the requirements for a sturdy design.

一份关于加固设计需求的纲要

Ví dụ