Bản dịch của từ Fortnite trong tiếng Việt

Fortnite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortnite(Noun)

ˈfɔːt.naɪt
ˈfɔɹt.naɪt
01

Hình thức cũ của từ 'hai tuần'.

An outdated version of Fortnite.

这是《两周》游戏的老式玩法。

Ví dụ