Anh - Việt

Bản dịch của từ Forty winks trong tiếng Việt

forty winks

NounPhrase

forty winks (Noun)

/fˈɔɹti wˈɪŋks/
/fˈɔɹti wˈɪŋks/
AI

Nghĩa 01

Một giấc ngủ ngắn, nghỉ chợp mắt trong thời gian ngắn để lấy lại sức hoặc tỉnh táo hơn.

a short nap or rest.

Ví dụ
Sau bữa trưa, tôi đã chợp mắt một chút để nạp lại năng lượng.After lunch, I took forty winks to recharge my energy.
Cô ấy không tin vào việc chợp mắt trong giờ làm việc.She doesn't believe in taking forty winks during work hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

forty winks (Phrase)

/fˈɔɹti wˈɪŋks/
/fˈɔɹti wˈɪŋks/
AI

Nghĩa 01

Giấc ngủ ngắn vào ban ngày, thường chỉ chợp mắt trong một thời gian rất ngắn để lấy lại sức hoặc tỉnh táo hơn.

a short sleep during the day usually during the day.

Ví dụ
Sau bữa trưa, tôi đã chợp mắt trên ghế sofa.After lunch, I took forty winks on the sofa.
Cô ấy không chợp mắt trong suốt ngày làm việc bận rộn.She doesn't take forty winks during her busy workday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh