Bản dịch của từ Forward defense trong tiếng Việt
Forward defense

Forward defense(Noun)
Một chiến thuật trong thể thao, nơi các cầu thủ được bố trí để bảo vệ đội khỏi đối phương.
This is a common approach in many sports, where players are positioned to guard each other against opponents.
这在许多运动中都是一种策略,球员们被安排在一起,以相互保护免受对手的攻击。
Một chiến thuật trong đàm phán hoặc thảo luận nhằm tạo ra thế chủ động để chống lại những chỉ trích hay phản đối.
This is a tactic used in negotiations or discussions to establish an active stance in dealing with criticism or objections.
Trong các cuộc thương lượng hoặc bàn luận, người ta thường dùng một chiến thuật để đặt mình vào thế chủ động, nhằm ứng phó hiệu quả với các ý kiến phản đối hoặc chỉ trích.
Chiến lược quân sự tập trung vào việc chủ động thiết lập vị trí phòng thủ nhằm đối phó với các mối đe dọa tiềm tàng.
A military strategy focused on proactively establishing defensive positions to address potential threats.
一种以先发制人、提前建立防御阵地以应对潜在威胁的军事战略
