Bản dịch của từ Forward-looking trong tiếng Việt
Forward-looking

Forward-looking(Adjective)
Miêu tả thái độ hoặc chính sách ủng hộ đổi mới, phát triển và hướng về tương lai; có tầm nhìn, tiên liệu và sẵn sàng áp dụng cái mới để tiến bộ.
Favouring innovation and development progressive.
支持创新和发展的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "forward-looking" được sử dụng để miêu tả một quan điểm, chính sách hoặc chiến lược định hướng tương lai, thể hiện sự chú trọng đến các cơ hội và thách thức trong xu hướng phát triển tiếp theo. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "forward-looking" với nghĩa giống nhau và trong bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh và nghiên cứu.
Từ "forward-looking" có nguồn gốc từ động từ "look" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Anh cổ "locian", có nguồn gốc từ Proto-Germanic *lokan. Thành phần "forward" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, kết hợp từ "for-" (hướng tới) và "ward" (theo hướng). Kết hợp lại, "forward-looking" chỉ những tư duy hoặc quan điểm dự kiến về tương lai, phản ánh sự nhấn mạnh vào việc chuẩn bị và dự đoán các xu hướng trong xã hội và công nghệ hiện đại. Văn phong này đang trở nên ngày càng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh và phát triển bền vững.
Từ "forward-looking" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Viết và Nói, khi thí sinh thảo luận về các dự báo và xu hướng tương lai. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chiến lược hoặc chính sách mang tính tiên đoán, nhấn mạnh sự chú trọng đến phát triển bền vững và đổi mới. Ngoài ra, "forward-looking" cũng xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các công ty có tầm nhìn xa.
Từ "forward-looking" được sử dụng để miêu tả một quan điểm, chính sách hoặc chiến lược định hướng tương lai, thể hiện sự chú trọng đến các cơ hội và thách thức trong xu hướng phát triển tiếp theo. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "forward-looking" với nghĩa giống nhau và trong bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh và nghiên cứu.
Từ "forward-looking" có nguồn gốc từ động từ "look" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Anh cổ "locian", có nguồn gốc từ Proto-Germanic *lokan. Thành phần "forward" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, kết hợp từ "for-" (hướng tới) và "ward" (theo hướng). Kết hợp lại, "forward-looking" chỉ những tư duy hoặc quan điểm dự kiến về tương lai, phản ánh sự nhấn mạnh vào việc chuẩn bị và dự đoán các xu hướng trong xã hội và công nghệ hiện đại. Văn phong này đang trở nên ngày càng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh và phát triển bền vững.
Từ "forward-looking" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Viết và Nói, khi thí sinh thảo luận về các dự báo và xu hướng tương lai. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chiến lược hoặc chính sách mang tính tiên đoán, nhấn mạnh sự chú trọng đến phát triển bền vững và đổi mới. Ngoài ra, "forward-looking" cũng xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các công ty có tầm nhìn xa.
