fossa
Noun
fossa (Noun)
/ˈfɑ.sə/
/ˈfɑ.sə/
AI
Nghĩa 01
Một chỗ lõm nông hoặc hốc nhỏ trên bề mặt, tức là vùng hơi xẹp xuống so với xung quanh.
A shallow depression or hollow.
Ví dụ
Hố trong công viên cộng đồng của chúng tôi rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt.The fossa in our community park is perfect for gatherings.
Không có hố nào gần trung tâm thành phố cho các sự kiện xã hội.There is no fossa near the city center for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Fossa là loài độc đáo chỉ có ở rừng mưa Madagascar và đang bị đe dọa.The fossa is unique to Madagascar's rainforests and is endangered.
Nhiều người không biết về vai trò của fossa trong hệ sinh thái.Many people do not know about the fossa's role in the ecosystem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fossa" (tên khoa học: Cryptoprocta ferox) là một loài động vật có vú lớn thuộc họ như mèo, phân bố chủ yếu ở Madagascar. Fossa có hình dáng giống mèo, nhưng thuộc về bộ động vật ăn thịt, có khả năng leo trèo tốt và săn mồi chủ yếu là gặm nhấm và vọc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "fossa" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không phát sinh sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.