Bản dịch của từ Fossa trong tiếng Việt
Fossa

Fossa (Noun)
Một chỗ lõm nông hoặc hốc nhỏ trên bề mặt, tức là vùng hơi xẹp xuống so với xung quanh.
A shallow depression or hollow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fossa" (tên khoa học: Cryptoprocta ferox) là một loài động vật có vú lớn thuộc họ như mèo, phân bố chủ yếu ở Madagascar. Fossa có hình dáng giống mèo, nhưng thuộc về bộ động vật ăn thịt, có khả năng leo trèo tốt và săn mồi chủ yếu là gặm nhấm và vọc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "fossa" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không phát sinh sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
"Fossa" (tên khoa học: Cryptoprocta ferox) là một loài động vật có vú lớn thuộc họ như mèo, phân bố chủ yếu ở Madagascar. Fossa có hình dáng giống mèo, nhưng thuộc về bộ động vật ăn thịt, có khả năng leo trèo tốt và săn mồi chủ yếu là gặm nhấm và vọc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "fossa" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không phát sinh sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
