Anh - Việt

Bản dịch của từ Fossa trong tiếng Việt

fossa

Noun

fossa (Noun)

/ˈfɑ.sə/
/ˈfɑ.sə/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ lõm nông hoặc hốc nhỏ trên bề mặt, tức là vùng hơi xẹp xuống so với xung quanh.

A shallow depression or hollow.

Ví dụ
Hố trong công viên cộng đồng của chúng tôi rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt.The fossa in our community park is perfect for gatherings.
Không có hố nào gần trung tâm thành phố cho các sự kiện xã hội.There is no fossa near the city center for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài thú có hình dáng giống mèo, thân màu nâu đỏ, hoạt động về đêm, thuộc họ cầy mực, sống trong rừng mưa ở Madagascar.

A large nocturnal reddishbrown catlike mammal of the civet family found in the rainforests of Madagascar.

Ví dụ
Fossa là loài độc đáo chỉ có ở rừng mưa Madagascar và đang bị đe dọa.The fossa is unique to Madagascar's rainforests and is endangered.
Nhiều người không biết về vai trò của fossa trong hệ sinh thái.Many people do not know about the fossa's role in the ecosystem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh