Bản dịch của từ Foster a longing trong tiếng Việt

Foster a longing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster a longing(Phrase)

fˈɒstɐ ˈɑː lˈɒŋɪŋ
ˈfɑstɝ ˈɑ ˈɫɔŋɪŋ
01

Thúc đẩy hoặc thúc đẩy một mong muốn hoặc hy vọng sâu sắc

To foster or develop a deep dream or hope

促使或推动一种深切的愿望或希望

Ví dụ
02

Ẩm ẫm hoặc nuôi dưỡng một nỗi khao khát mãnh liệt

Nurturing an intense desire

培养一种炽热的渴望

Ví dụ
03

Khuyến khích hoặc ủng hộ một mong muốn mãnh liệt về điều gì đó

Encourage or support a strong desire for something

鼓励或支持对某事的强烈渴望

Ví dụ