Bản dịch của từ Foster parent foster father foster mother trong tiếng Việt

Foster parent foster father foster mother

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster parent foster father foster mother(Noun)

fˈɑstɚ pˈɛɹənt fˈɑðɚ mˈʌðɚ
fˈɑstɚ pˈɛɹənt fˈɑðɚ mˈʌðɚ
01

Người cung cấp nhà ở cho con của cha mẹ khác mà không trở thành cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ.

A person who provides a home for a child of other parents without becoming the childs legal parent.

Ví dụ
02

Người đã đảm nhận trách nhiệm nuôi dưỡng một đứa trẻ được chăm sóc tạm thời.

A person who has taken on the responsibilities of raising a child in temporary care.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ người chăm sóc trong một thỏa thuận chăm sóc nuôi dưỡng.

Typically used to refer to a caregiver in a foster care arrangement.

Ví dụ
04

Người chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải là con ruột của mình, thường là tạm thời.

A person who looks after and nurtures a child not biologically their own often in a temporary capacity

Ví dụ
05

Người đảm nhận vai trò làm cha mẹ cho một đứa trẻ trong tình huống nuôi dưỡng tạm thời.

A person who has taken on the role of a parent for a child in a foster care situation

Ví dụ
06

Thuật ngữ dùng để chỉ cả cha nuôi và mẹ nuôi.

A term used to describe both foster fathers and foster mothers collectively

Ví dụ

Foster parent foster father foster mother(Idiom)

01

Cung cấp sự chăm sóc hoặc hỗ trợ cho ai đó, đặc biệt là theo cách nuôi dưỡng hoặc khuyến khích.

To provide care or support to someone especially in a nurturing or encouraging manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh