ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Foster unity among the masses trong tiếng Việt
Foster unity among the masses
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Foster unity among the masses
(
Phrase
)
fˈɒstɐ jˈuːnɪti ˈeɪmɒŋ tʰˈiː mˈæsɪz
ˈfɑstɝ ˈjunɪti ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈmæsɪz
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ