Bản dịch của từ Foster unity among the masses trong tiếng Việt

Foster unity among the masses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster unity among the masses(Phrase)

fˈɒstɐ jˈuːnɪti ˈeɪmɒŋ tʰˈiː mˈæsɪz
ˈfɑstɝ ˈjunɪti ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈmæsɪz
01

Khuyến khích sự hợp tác và thấu hiểu trong cộng đồng

To encourage collaboration and understanding within a community

为了促进社区内的合作与理解

Ví dụ
02

Xây dựng cảm giác gắn bó và nhận diện cộng đồng trong từng cá nhân

Developing a sense of belonging and community identity among individuals.

培养个人的归属感和集体认同感

Ví dụ
03

Để thúc đẩy sự đoàn kết và hòa hợp trong một tập thể lớn người

To foster unity and harmony within a large group of people

促进大家的团结与和谐

Ví dụ