Bản dịch của từ Foster trong tiếng Việt
Foster
VerbAdjective

Foster (Verb)
fˈɒstɐ
ˈfɑstɝ
01
Khuyến khích, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho một ý tưởng, cảm xúc, mối quan hệ hay hoạt động phát triển
To encourage the development or growth of an idea feeling relationship or activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
