Bản dịch của từ Foster trong tiếng Việt

Foster

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster (Verb)

fˈɒstɐ
ˈfɑstɝ
01

Khuyến khích, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho một ý tưởng, cảm xúc, mối quan hệ hay hoạt động phát triển

To encourage the development or growth of an idea feeling relationship or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải con ruột, thường trong một thời gian nhất định

To take care of and bring up a child who is not your own usually for a limited time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Foster (Adjective)

fˈɒstɐ
ˈfɑstɝ
01

Chăm sóc tạm thời cho trẻ em hoặc động vật không thể sống cùng gia đình hay chủ nuôi thông thường

Providing temporary care for a child or animal that cannot live with its usual family or owner

Ví dụ