Bản dịch của từ Foul trong tiếng Việt
Foul

Foul (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foul (Adjective)
Chứa hoặc đầy những chất độc hại, ô nhiễm; không sạch và có mùi khó chịu do bị nhiễm bẩn.
Containing or full of noxious matter polluted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính từ mô tả hành động hoặc tính cách xấu xa, đồi bại, trái đạo đức; ác độc hoặc bất lương.
Wicked or immoral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây khó chịu hoặc ghê tởm cho các giác quan, đặc biệt do mùi hoặc vị rất hôi, bẩn hoặc dơ.
Offensive to the senses especially through having a disgusting smell or taste or being dirty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foul (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foul" trong tiếng Anh có nghĩa là thô tục, không trong sạch hoặc bị ô uế. Trong ngữ cảnh thể thao, "foul" chỉ hành động vi phạm quy tắc, dẫn đến phạt cho đội mắc lỗi. Phân biệt giữa British English và American English, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong British English, "foul" còn có nghĩa là mùi hôi, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh đến hành động vi phạm hơn.
Họ từ
Từ "foul" trong tiếng Anh có nghĩa là thô tục, không trong sạch hoặc bị ô uế. Trong ngữ cảnh thể thao, "foul" chỉ hành động vi phạm quy tắc, dẫn đến phạt cho đội mắc lỗi. Phân biệt giữa British English và American English, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong British English, "foul" còn có nghĩa là mùi hôi, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh đến hành động vi phạm hơn.
