Bản dịch của từ Four-way trong tiếng Việt
Four-way

Four-way(Adjective)
Dùng trong các từ ghép để chỉ 'liên quan bốn bên' hoặc 'ảnh hưởng theo bốn cách' (ví dụ: four-way tie — hòa giữa bốn bên)
Used in compounds to mean 'involving four parties' or 'affecting four ways' (e.g., four-way tie)
Gồm bốn phần, liên quan đến bốn phía/bốn bên
Consisting of or involving four parts, directions, or sides
Cho phép chuyển động/đi lại hoặc kết nối theo bốn hướng
Allowing movement or connection in four directions
Four-way(Noun Countable)
Thiết bị hoặc đầu nối có bốn ngã/đầu ra (ví dụ: van bốn ngã, đầu nối bốn ngả)
A device or connector having four outlets or paths (e.g., four-way valve, four-way connector)
Giao lộ mà xe cộ từ bốn hướng phải dừng (giao lộ có biển STOP ở cả bốn hướng)
A junction where traffic from four directions must stop (a four-way stop)
