Bản dịch của từ Four-way trong tiếng Việt

Four-way

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four-way(Adjective)

fˈɔːweɪ
ˈfɔːrˌweɪ
01

Dùng trong các từ ghép để chỉ 'liên quan bốn bên' hoặc 'ảnh hưởng theo bốn cách' (ví dụ: four-way tie — hòa giữa bốn bên)

Used in compounds to mean 'involving four parties' or 'affecting four ways' (e.g., four-way tie)

Ví dụ
02

Gồm bốn phần, liên quan đến bốn phía/bốn bên

Consisting of or involving four parts, directions, or sides

Ví dụ
03

Cho phép chuyển động/đi lại hoặc kết nối theo bốn hướng

Allowing movement or connection in four directions

Ví dụ

Four-way(Noun Countable)

fˈɔːweɪ
ˈfɔrˌweɪ
01

Thiết bị hoặc đầu nối có bốn ngã/đầu ra (ví dụ: van bốn ngã, đầu nối bốn ngả)

A device or connector having four outlets or paths (e.g., four-way valve, four-way connector)

Ví dụ
02

Giao lộ mà xe cộ từ bốn hướng phải dừng (giao lộ có biển STOP ở cả bốn hướng)

A junction where traffic from four directions must stop (a four-way stop)

Ví dụ