Bản dịch của từ Four-wheeler trong tiếng Việt

Four-wheeler

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four-wheeler(Noun Countable)

fˈɔːwiːlɐ
ˈfɔrˈwiɫɝ
01

Xe địa hình bốn bánh (ATV); xe mô tô bốn bánh (quad)

An all-terrain vehicle (ATV); a four-wheeled quad bike

Ví dụ
02

Phương tiện có bốn bánh; xe có bốn bánh

A vehicle with four wheels (general)

Ví dụ
03

Xe nhỏ bốn bánh như xe đồ chơi, xe kéo cho trẻ em

A small four-wheeled vehicle such as a child's toy or wagon

Ví dụ
04

Ô tô; xe ô tô; xe hơi

An automobile; car

Ví dụ