Bản dịch của từ Foursome trong tiếng Việt

Foursome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foursome(Noun)

fˈɔɹsəm
fˈoʊɹsəm
01

Một nhóm gồm bốn người.

A group of four people.

四人组

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh