Bản dịch của từ Fourth quarter trong tiếng Việt

Fourth quarter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fourth quarter(Phrase)

fˈɔːθ kwˈɔːtɐ
ˈfɔrθ ˈkwɔrtɝ
01

Ba tháng cuối cùng của năm tài chính thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh.

The last three months of the fiscal year typically used in business contexts

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trong năm được chia thành bốn phần.

A segment of a year divided into four parts

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong thể thao để mô tả giai đoạn cuối cùng của trận đấu.

A term used in sports to describe the final period of play

Ví dụ