Bản dịch của từ Fr. trong tiếng Việt

Fr.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fr.(Noun)

fɝˈ.
fɝˈ.
01

Việc lặp lại nhiều lần, xuất hiện thường xuyên (sự lặp đi lặp lại liên tục).

Frequent repetition.

频繁重复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh