Bản dịch của từ Fractal trong tiếng Việt

Fractal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fractal(Noun)

fɹˈæktl̩
fɹˈæktl̩
01

Một đường cong hoặc hình học mà mỗi phần nhỏ của nó có đặc điểm thống kê giống với toàn bộ hình — tức là mẫu giống nhau lặp lại ở các tỉ lệ nhỏ hơn. Fractal thường dùng để mô phỏng các cấu trúc tự nhiên (ví dụ: bông tuyết, rễ cây, bờ biển) và để mô tả các hiện tượng một phần ngẫu nhiên hoặc hỗn loạn (như sự phát triển tinh thể hay cấu trúc thiên hà).

A curve or geometrical figure, each part of which has the same statistical character as the whole. They are useful in modelling structures (such as snowflakes) in which similar patterns recur at progressively smaller scales, and in describing partly random or chaotic phenomena such as crystal growth and galaxy formation.

每部分与整体具有相同统计特征的曲线或几何图形。

fractal tiếng việt là gì
Ví dụ

Fractal(Adjective)

fɹˈæktl̩
fɹˈæktl̩
01

Thuộc về hình dạng fractal; có đặc điểm lặp lại ở nhiều tỉ lệ (tự tương đồng) giống như các mẫu fractal.

Relating to or of the nature of a fractal or fractals.

分形的,具有自相似性的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ