Bản dịch của từ Fractal trong tiếng Việt
Fractal

Fractal(Noun)
Một đường cong hoặc hình học mà mỗi phần nhỏ của nó có đặc điểm thống kê giống với toàn bộ hình — tức là mẫu giống nhau lặp lại ở các tỉ lệ nhỏ hơn. Fractal thường dùng để mô phỏng các cấu trúc tự nhiên (ví dụ: bông tuyết, rễ cây, bờ biển) và để mô tả các hiện tượng một phần ngẫu nhiên hoặc hỗn loạn (như sự phát triển tinh thể hay cấu trúc thiên hà).
A curve or geometrical figure, each part of which has the same statistical character as the whole. They are useful in modelling structures (such as snowflakes) in which similar patterns recur at progressively smaller scales, and in describing partly random or chaotic phenomena such as crystal growth and galaxy formation.
每部分与整体具有相同统计特征的曲线或几何图形。

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fractal (tiếng Việt: phân dạng) là một thuật ngữ dùng để chỉ các hình dạng phức tạp có cấu trúc tự tương tự ở nhiều quy mô khác nhau. Nghĩa này được ứng dụng rộng rãi trong toán học, khoa học tự nhiên, và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, "fractal" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ do giọng điệu khu vực. Fractal thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như lý thuyết hỗn loạn và hình học.
Từ "fractal" xuất phát từ gốc Latin "fractus", có nghĩa là "bị vỡ, chia nhỏ". Khái niệm này được nhà toán học Benoît Mandelbrot giới thiệu vào những năm 1970 để mô tả các hình dạng không đồng nhất và có cấu trúc tự tương tự ở nhiều thang đo khác nhau. Sự hình thành này phản ánh sự phức tạp trong tự nhiên, nơi mà các hình khối và mẫu lắc léo luôn tồn tại trong các quy mô khác nhau, khẳng định ý nghĩa hiện tại của từ "fractal" trong toán học, nghệ thuật và khoa học.
Từ "fractal" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là trong ngữ cảnh nghe và nói, do đây là một khái niệm chủ yếu liên quan đến toán học và nghệ thuật. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài liên quan đến khoa học, công nghệ và mô hình tự nhiên. Trong thực tế, "fractal" thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích hình dạng phức tạp, lập trình đồ họa, và nghiên cứu mô hình tự nhiên như cây cối hoặc đám mây.
Họ từ
Fractal (tiếng Việt: phân dạng) là một thuật ngữ dùng để chỉ các hình dạng phức tạp có cấu trúc tự tương tự ở nhiều quy mô khác nhau. Nghĩa này được ứng dụng rộng rãi trong toán học, khoa học tự nhiên, và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, "fractal" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ do giọng điệu khu vực. Fractal thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như lý thuyết hỗn loạn và hình học.
Từ "fractal" xuất phát từ gốc Latin "fractus", có nghĩa là "bị vỡ, chia nhỏ". Khái niệm này được nhà toán học Benoît Mandelbrot giới thiệu vào những năm 1970 để mô tả các hình dạng không đồng nhất và có cấu trúc tự tương tự ở nhiều thang đo khác nhau. Sự hình thành này phản ánh sự phức tạp trong tự nhiên, nơi mà các hình khối và mẫu lắc léo luôn tồn tại trong các quy mô khác nhau, khẳng định ý nghĩa hiện tại của từ "fractal" trong toán học, nghệ thuật và khoa học.
Từ "fractal" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là trong ngữ cảnh nghe và nói, do đây là một khái niệm chủ yếu liên quan đến toán học và nghệ thuật. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài liên quan đến khoa học, công nghệ và mô hình tự nhiên. Trong thực tế, "fractal" thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích hình dạng phức tạp, lập trình đồ họa, và nghiên cứu mô hình tự nhiên như cây cối hoặc đám mây.
