Bản dịch của từ Fractional trong tiếng Việt

Fractional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fractional(Adjective)

fɹˈækʃənl̩
fɹˈækʃənl̩
01

Liên quan đến hoặc được biểu thị dưới dạng phân số, đặc biệt là phân số nhỏ hơn 1; chỉ phần nhỏ, phần lẻ của một tổng thể.

Relating to or expressed as a fraction, especially a fraction less than one.

Ví dụ
02

Liên quan đến việc tách một hỗn hợp thành các phần (phân đoạn) riêng biệt; thuộc về từng phần nhỏ sau khi chia tách.

Relating to or denoting the separation of a mixture into fractions.

Ví dụ
03

Có lượng rất nhỏ; chỉ chiếm một phần nhỏ, không đáng kể.

Small or tiny in amount.

Ví dụ

Dạng tính từ của Fractional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fractional

Phân số

More fractional

Thêm phân số

Most fractional

Phân số lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ