Bản dịch của từ Fractional trong tiếng Việt
Fractional

Fractional (Adjective)
Liên quan đến hoặc được biểu thị dưới dạng phân số, đặc biệt là phân số nhỏ hơn 1; chỉ phần nhỏ, phần lẻ của một tổng thể.
Relating to or expressed as a fraction, especially a fraction less than one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến việc tách một hỗn hợp thành các phần (phân đoạn) riêng biệt; thuộc về từng phần nhỏ sau khi chia tách.
Relating to or denoting the separation of a mixture into fractions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fractional" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thuộc về một phần nhỏ hay phân đoạn của tổng thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, tài chính và vật lý để mô tả các khái niệm liên quan đến các phần chia nhỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "fractional" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, "fractional" có thể phổ biến hơn trong thuật ngữ tài chính tại Mỹ, liên quan đến các giao dịch hay đầu tư chia nhỏ.
Họ từ
Từ "fractional" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thuộc về một phần nhỏ hay phân đoạn của tổng thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, tài chính và vật lý để mô tả các khái niệm liên quan đến các phần chia nhỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "fractional" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, "fractional" có thể phổ biến hơn trong thuật ngữ tài chính tại Mỹ, liên quan đến các giao dịch hay đầu tư chia nhỏ.
