ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fragment work
Một thành phần của một tổng thể lớn hơn
A part of a larger whole.
整体中的一个部分
Một phần chưa hoàn chỉnh hoặc bị ngắt quãng
Some parts are incomplete or not connected properly.
不完整或断开的部分
Một phần nhỏ hoặc một mảnh của cái gì đó
A small part or fragment of something.
一小部分或一片某物
Một tác phẩm chưa hoàn chỉnh hoặc chưa trọn vẹn
A small part of something
一项不完整或未完成的工作
Một phần của một nhiệm vụ hoặc bài tập lớn hơn
An incomplete or disconnected part
这是一个更大任务或作业的一部分
Một phần dự án còn dang dở
Part of a larger whole
一个未完成的项目部分