framer
framer (Verb)
Nghĩa 01
Làm khung, tạo khung hoặc dựng nên một vật bằng cách ghép các bộ phận lại với nhau; xây dựng, lắp ráp phần khung (ví dụ: khung nhà, khung ảnh).
to shape or construct something by fitting and assembling the parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
framer (Noun)
Nghĩa 01
Người thợ xây dựng hoặc thợ mộc chuyên làm các kết cấu bằng gỗ của ngôi nhà, như bậc cầu thang, khung cửa, xà mái (đòn tay).
a person who constructs the wooden structural components of a building such as stairs doorframes or rafters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "framer" trong tiếng Anh có nghĩa là người thiết kế hoặc tạo ra khung cho một tác phẩm nghệ thuật, ảnh, hoặc nhiều loại tài liệu khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này mang ý nghĩa tương tự và thường được sử dụng trong ngành thiết kế và nghệ thuật. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "framer" có thể được dùng trong một số ngữ cảnh hạn chế hơn. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về phát âm, nhưng cách sử dụng và ngữ nghĩa có thể đa dạng tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngành nghề.