Bản dịch của từ France trong tiếng Việt

France

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

France(Noun)

frˈɑːns
ˈfræns
01

Một quốc gia ở Tây Âu nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ của mình.

A country in Western Europe known for its history culture and language

Ví dụ
02

Nước cộng hòa mà Paris là thủ đô

The republic in which Paris is the capital

Ví dụ
03

Vùng đất khởi nguồn của văn hóa và ngôn ngữ Pháp

The land of origin for French culture and language

Ví dụ