Bản dịch của từ Frankfurter trong tiếng Việt

Frankfurter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frankfurter(Noun)

frˈæŋkfɜːtɐ
ˈfræŋkfɝtɝ
01

Một người từ Frankfurt, Đức.

A person from Frankfurt Germany

Ví dụ
02

Một loại xúc xích thường được làm từ thịt bò, thịt heo hoặc sự kết hợp của cả hai, thường được phục vụ trong bánh mì.

A type of sausage typically made from beef pork or a combination that is usually served in a bun

Ví dụ
03

Một chiếc xúc xích nóng, đặc biệt là loại được làm theo phong cách của xúc xích Đức cổ điển.

A hot dog especially one that is made in the style of the original German sausage

Ví dụ