Anh - Việt
frankness
Noun
frankness (Noun)
/fɹˈæŋknəs/
/fɹˈæŋknɪs/
AI
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô về các vấn đề xã hội gây ấn tượng cho toàn bộ khán giả tại hội thảo.Her frankness about social issues impressed the entire audience at the seminar.
Nhiều người không đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people do not appreciate his frankness during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frankness" (tính thẳng thắn) chỉ sự cởi mở và trung thực trong giao tiếp, không giấu giếm ý kiến hay cảm xúc. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách trình bày rõ ràng, trực diện mà không có sự e ngại hay che đậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa của từ này, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể thường thấy trong bối cảnh giao tiếp thân mật hơn.