Anh - Việt

Bản dịch của từ Frankness trong tiếng Việt

frankness

Noun

frankness (Noun)

/fɹˈæŋknəs/
/fɹˈæŋknɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính thẳng thắn, sự thật lòng và cởi mở khi nói hoặc bày tỏ ý kiến; không vòng vo, không giấu giếm.

The state of being frank candour honesty.

Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô về các vấn đề xã hội gây ấn tượng cho toàn bộ khán giả tại hội thảo.Her frankness about social issues impressed the entire audience at the seminar.
Nhiều người không đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people do not appreciate his frankness during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh