Bản dịch của từ Frazzling trong tiếng Việt
Frazzling

Frazzling (Verb)
Làm cho ai đó mệt rã rời, kiệt sức hoàn toàn; làm hao tổn sinh lực hoặc tinh thần đến mức không còn sức nữa.
Cause to feel completely exhausted wear out.
Frazzling (Noun)
Hành động hoặc tình trạng khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, mệt rũ người cả về thể chất lẫn tinh thần.
The action of causing someone to feel completely exhausted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "frazzling" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả trạng thái kiệt sức, căng thẳng hoặc bối rối do áp lực hoặc công việc quá sức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "frazzling" có thể được sử dụng để thể hiện cảm giác quá tải trong công việc hay cuộc sống. Khái niệm này phản ánh sự suy giảm năng lượng và tinh thần, vừa mang yếu tố cảm xúc, vừa thể hiện sự căng thẳng trong sinh hoạt hàng ngày.
Họ từ
Từ "frazzling" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả trạng thái kiệt sức, căng thẳng hoặc bối rối do áp lực hoặc công việc quá sức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "frazzling" có thể được sử dụng để thể hiện cảm giác quá tải trong công việc hay cuộc sống. Khái niệm này phản ánh sự suy giảm năng lượng và tinh thần, vừa mang yếu tố cảm xúc, vừa thể hiện sự căng thẳng trong sinh hoạt hàng ngày.
