Bản dịch của từ Freak trong tiếng Việt

Freak

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freak(Noun)

frik
frik
01

Người, động vật hoặc thực vật có dị dạng cơ thể, trông khác thường so với phần lớn (thường mang sắc thái chê bai hoặc kinh ngạc).

A person animal or plant with an unusual physical abnormality.

freak tiếng việt là gì
Ví dụ
02

Một ý định hoặc quyết định bất chợt, thay đổi ý định mà không có lý do rõ ràng (một cơn hứng, một ý nghĩ thoảng qua).

A sudden arbitrary change of mind a whim.

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống rất bất thường, bất ngờ và khó tin; xảy ra ngoài dự kiến.

A very unusual and unexpected event or situation.

Ví dụ
04

Một người cực kỳ say mê hoặc ám ảnh về một hoạt động, sở thích hay chủ đề nào đó, thường làm điều đó nhiều hơn mức bình thường.

A person who is obsessed with a particular activity or interest.

Ví dụ

Freak(Verb)

frik
frik
01

(động từ) Tốm hoặc vệt một cách ngẫu nhiên lên bề mặt; làm xuất hiện những đốm hoặc sọc nhỏ không đều.

Fleck or streak randomly.

Ví dụ
02

Hành xử hoặc làm cho ai đó hành xử một cách hoảng loạn, mất kiểm soát, kỳ quặc hoặc không hợp lý, thường do cảm xúc mạnh (sợ, tức giận, phấn khích) hoặc do tác dụng của chất kích thích.

Behave or cause to behave in a wild and irrational way typically because of the effects of extreme emotion or drugs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ