Bản dịch của từ Freak out trong tiếng Việt

Freak out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freak out(Phrase)

fɹik aʊt
fɹik aʊt
01

Cảm thấy hoặc phản ứng đột ngột bằng cách rất lo lắng, hoảng sợ, bối rối hoặc tức giận.

To suddenly feel extremely worried upset or angry.

突然感到极度担忧或愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh