Bản dịch của từ Freaky trong tiếng Việt

Freaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freaky(Adjective)

fɹˈiki
fɹˈiki
01

Từ lóng chỉ điều gì đó đáng sợ, gây rùng mình hoặc làm mình hoảng hốt; thường dùng cho tình huống, cảnh tượng hoặc cảm giác kỳ quái, khó chịu.

Slang Scary frightening.

恐怖的,令人害怕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng) mang ý “kỳ quặc, lập dị” theo hướng tình dục; chỉ hành vi hoặc sở thích tình dục lệch lạc, khác thường hoặc gây sốc so với chuẩn mực thông thường.

Slang Sexually deviant.

性变态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó kỳ quái, khác thường hoặc khiến người ta thấy lạ, rùng rợn như một “kẻ quái dị”.

Resembling a freak.

奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh