Bản dịch của từ Freckle trong tiếng Việt
Freckle

Freckle (Adjective)
Có nhiều tàn nhang trên da; phủ đầy tàn nhang.
Having freckles covered with freckles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "freckle" trong tiếng Anh chỉ đến những đốm nâu nhỏ trên da, thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và là kết quả của melanin tích tụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa. Ở cả hai phương ngữ, "freckle" thường dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình, tuy nhiên, ở một số vùng, nó có thể gợi lên ý nghĩa thẩm mỹ tích cực hơn.
Họ từ
Từ "freckle" trong tiếng Anh chỉ đến những đốm nâu nhỏ trên da, thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và là kết quả của melanin tích tụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa. Ở cả hai phương ngữ, "freckle" thường dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình, tuy nhiên, ở một số vùng, nó có thể gợi lên ý nghĩa thẩm mỹ tích cực hơn.
