Bản dịch của từ Freckle trong tiếng Việt

Freckle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freckle (Adjective)

fɹˈɛkld
fɹˈɛkld
01

Có nhiều tàn nhang trên da; phủ đầy tàn nhang.

Having freckles covered with freckles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ