Bản dịch của từ Free time zone trong tiếng Việt

Free time zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free time zone(Phrase)

frˈiː tˈaɪm zˈəʊn
ˈfri ˈtaɪm ˈzoʊn
01

Khoảng thời gian thoải mái để làm những gì mình thích, không bị ràng buộc bởi công việc hay trách nhiệm nào

The amount of time a person can freely do whatever they want, without being bound by work or obligations.

那段时间,一个人可以随心所欲地做自己想做的事,不被工作或义务所束缚。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong lập lịch để chỉ các khoảng thời gian trống dành cho hoạt động hoặc sự kiện

A term used in scheduling to refer to available time slots for activities or events.

在时间安排中用来表示某个时间段可以进行活动或事件的空档时间

Ví dụ
03

Một khung thời gian nhất định mà trong đó người ta có thể tham gia các hoạt động giải trí

A specific time allotted for engaging in recreational activities.

可以参与休闲活动的具体时间段

Ví dụ