Bản dịch của từ Free time zone trong tiếng Việt
Free time zone
Phrase

Free time zone(Phrase)
frˈiː tˈaɪm zˈəʊn
ˈfri ˈtaɪm ˈzoʊn
Ví dụ
02
Thuật ngữ dùng trong lập lịch để chỉ các khoảng thời gian trống dành cho hoạt động hoặc sự kiện
A term used in scheduling to refer to available time slots for activities or events.
在时间安排中用来表示某个时间段可以进行活动或事件的空档时间
Ví dụ
03
Một khung thời gian nhất định mà trong đó người ta có thể tham gia các hoạt động giải trí
A specific time allotted for engaging in recreational activities.
可以参与休闲活动的具体时间段
Ví dụ
