Bản dịch của từ Freediving trong tiếng Việt

Freediving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freediving(Noun)

fɹˈidɨvɨŋ
fɹˈidɨvɨŋ
01

Hoạt động/lĩnh vực lặn tự do: lặn xuống nước sâu mà không dùng bình dưỡng khí hay thiết bị thở, chỉ dùng hơi thở tự nhiên (giữ hơi).

The sport or activity of diving under water without the use of breathing apparatus especially in deep water.

不带呼吸器的潜水运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh