Anh - Việt

Bản dịch của từ Frees trong tiếng Việt

frees

Verb

frees (Verb)

/fɹˈiz/
/fɹˈiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ "free" — có nghĩa là làm cho (ai/cái gì) được tự do, được giải phóng, hoặc cho không (miễn phí).

thirdperson singular simple present indicative of free.

Ví dụ
Cô ấy giải phóng bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực mỗi sáng trong thiền.She frees herself from negative thoughts every morning during meditation.
Anh ấy không giải phóng tâm trí khỏi căng thẳng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He doesn't free his mind from stress when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của frees (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

free

V2

Quá khứ đơn

Past simple

freed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

freed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

frees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

freeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh