Bản dịch của từ Freestanding bag trong tiếng Việt

Freestanding bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freestanding bag(Noun)

frˈiːstændɪŋ bˈæɡ
ˈfriˈstændɪŋ ˈbæɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ