Bản dịch của từ Freethinker societies trong tiếng Việt

Freethinker societies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freethinker societies(Phrase)

frˈiːθɪŋkɐ səʊsˈaɪətiz
ˈfriˈθɪŋkɝ ˈsoʊˈsaɪətiz
01

Nhóm ủng hộ việc hình thành ý kiến dựa trên lý lẽ và luận điểm chứ không dựa vào quyền lực hoặc uy tín của cá nhân

The groups encourage forming opinions based on reason and logic rather than authority.

各组鼓励大家根据理性和逻辑来形成观点,而不是依赖权力。

Ví dụ
02

Một cộng đồng các cá nhân ủng hộ lý trí và chủ nghĩa cá nhân trong niềm tin, thường phủ nhận giáo điều hoặc truyền thống.

A community of individuals who support reason and individualism in their beliefs often reject dogmas or traditions.

这是一个由支持理性和个人主义的人们组成的群体,他们通常拒绝教条或传统的束缚。

Ví dụ
03

Các tổ chức hoạt động thúc đẩy chủ nghĩa thế tục và tư duy phản biện

Organizations involved in promoting secularism and critical thinking.

致力于推广世俗主义和批判性思维的组织

Ví dụ