Bản dịch của từ Freewriting trong tiếng Việt

Freewriting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freewriting(Noun)

fɹˈiwˌɛɹɨŋt
fɹˈiwˌɛɹɨŋt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ