Bản dịch của từ Freeze over trong tiếng Việt

Freeze over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeze over(Verb)

fɹiz ˈoʊvəɹ
fɹiz ˈoʊvəɹ
01

Để trở nên được bao phủ bởi băng.

To become covered with ice.

Ví dụ
02

Trở nên rất lạnh, thường đến mức khiến chất lỏng đông lại thành băng.

To become very cold, often to the point of causing liquids to turn to ice.

Ví dụ
03

Trở nên không hoạt động hoặc không hoạt động do điều kiện đông lạnh.

To become inactive or inactive due to freezing conditions.

Ví dụ