Bản dịch của từ Freight collect trong tiếng Việt
Freight collect
Noun [U/C]

Freight collect (Noun)
fɹˈeɪt kˈɑlɛkt
fɹˈeɪt kˈɑlɛkt
01
Một hệ thống mà người nhận hàng hóa sẽ thanh toán phí vận chuyển khi hàng được giao.
A system in which the receiver of goods pays for the transportation costs upon delivery.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Phương thức thanh toán được sử dụng cho vận chuyển mà phí sẽ được tính cho bên nhận hàng.
The payment method used for transportation where charges are billed to the receiving party.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Freight collect
Không có idiom phù hợp