Bản dịch của từ French classic trong tiếng Việt
French classic
Noun [U/C]

French classic(Noun)
fɹˈɛntʃ klˈæsɨk
fɹˈɛntʃ klˈæsɨk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món ăn hoặc công thức nấu ăn mang nét đặc trưng và truyền thống của ẩm thực Pháp.
A traditional and iconic dish or recipe of French cuisine.
一道具有法国传统特色的菜肴或食谱
Ví dụ
