Bản dịch của từ French classic trong tiếng Việt

French classic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French classic(Noun)

fɹˈɛntʃ klˈæsɨk
fɹˈɛntʃ klˈæsɨk
01

Một phong cách nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc tuân theo các nguyên tắc của truyền thống cổ điển trong văn hóa Pháp.

A style of art, literature, or music that adheres to the principles of classical traditions in French culture.

Ví dụ
02

Một món ăn hoặc công thức truyền thống và đặc trưng của ẩm thực Pháp.

A dish or recipe that is traditional and characteristic of French cuisine.

Ví dụ
03

Một bộ phim hoặc tác phẩm sân khấu được coi là kinh điển trong điện ảnh hoặc kịch nghệ Pháp.

A film or theater work that is regarded as a classic in French cinema or drama.

Ví dụ