Bản dịch của từ French doors trong tiếng Việt

French doors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French doors(Noun)

fɹˈɛntʃ dˈɔɹz
fɹˈɛntʃ dˈɔɹz
01

Một thuật ngữ ám chỉ lối vào đầy phong cách hoặc sự chuyển tiếp giữa hai khu vực, thường đề cập đến một thiết kế trang nhã.

A term that implies a stylish entrance or transition between two areas often refers to an elegant design.

Ví dụ
02

Một cặp cửa bản lề thường được làm bằng kính và mở từ trung tâm, thường dùng để kết nối không gian trong nhà và ngoài trời.

A pair of hinged doors that are usually made of glass and open from the center typically used to connect indoor and outdoor spaces.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh