Bản dịch của từ French kiss trong tiếng Việt

French kiss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French kiss(Noun)

fɹɛntʃ kɪs
fɹɛntʃ kɪs
01

Một nụ hôn say đắm liên quan đến việc sử dụng lưỡi.

A passionate kiss involving the use of the tongue.

Ví dụ
02

Một hành động lãng mạn đặc trưng bởi tình cảm sâu sắc.

A romantic act characterized by deep affection.

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự thân mật được truyền tải qua nụ hôn.

An expression of intimacy conveyed through kissing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh