Bản dịch của từ French polishing trong tiếng Việt
French polishing
Noun [U/C]

French polishing(Noun)
fɹˈɛntʃ pˈɑlɨʃɨŋ
fɹˈɛntʃ pˈɑlɨʃɨŋ
Ví dụ
02
Một kỹ thuật thường được sử dụng trong sản xuất và phục hồi đồ gỗ để nâng cao vẻ đẹp của gỗ.
A technique often used in furniture making and restoration to enhance the appearance of wood.
Ví dụ
