Bản dịch của từ Fresh blood trong tiếng Việt

Fresh blood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh blood(Noun)

fɹˈɛʃ blˈʌd
fɹˈɛʃ blˈʌd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ