Bản dịch của từ Fresh fruits trong tiếng Việt

Fresh fruits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh fruits(Noun)

frˈɛʃ frˈuːts
ˈfrɛʃ ˈfruts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ