Bản dịch của từ Fresh intervals trong tiếng Việt

Fresh intervals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh intervals(Noun)

frˈɛʃ ˈɪntəvəlz
ˈfrɛʃ ˈɪntɝvəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ