Bản dịch của từ Fresh start trong tiếng Việt

Fresh start

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh start(Noun)

fɹɛʃ stɑɹt
fɹɛʃ stɑɹt
01

Một khởi đầu mới, bắt đầu lại từ đầu mà không mang theo định kiến hay lỗi lầm trong quá khứ; cơ hội để làm lại mọi việc một cách trong sạch và tích cực.

Idiomatic A new beginning without prejudices.

新的开始,不带偏见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh