Anh - Việt

Bản dịch của từ Fresh water trong tiếng Việt

fresh water

NounAdjective

fresh water (Noun)

/fɹɛʃ wˈɑtəɹ/
/fɹɛʃ wˈɑtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Nước ngọt: nước không mặn, như nước ở sông, suối, hồ hoặc mạch nước ngầm, có thể uống hoặc dùng sinh hoạt sau khi xử lý thích hợp.

water that is not salty such as water from rivers or lakes.

Ví dụ
Nước ngọt là cần thiết cho sự sống của con người.Fresh water is essential for human survival.
Ô nhiễm đã gây ra sự khan hiếm nguồn nước ngọt.Pollution has caused scarcity of fresh water sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fresh water (Noun)

SingularPlural

fresh water

-

fresh water (Adjective)

/fɹɛʃ wˈɑtəɹ/
/fɹɛʃ wˈɑtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Nước sạch, tinh khiết lấy từ nguồn thiên nhiên (không mặn, không ô nhiễm) — ví dụ nước suối, nước ngọt sông, nước ngầm thích hợp để uống.

clean and pure water from a natural source.

Ví dụ
Nước sạch là cần thiết cho sự sống còn của con người.Fresh water is essential for human survival.
Dòng sông bị ô nhiễm không cung cấp nước sạch cho cộng đồng.The polluted river doesn't provide fresh water for communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh