Bản dịch của từ Fresh water trong tiếng Việt
Fresh water

Fresh water (Noun)
Nước ngọt: nước không mặn, như nước ở sông, suối, hồ hoặc mạch nước ngầm, có thể uống hoặc dùng sinh hoạt sau khi xử lý thích hợp.
Water that is not salty such as water from rivers or lakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước ngọt (fresh water) là thuật ngữ chỉ nguồn nước có nồng độ muối thấp, chủ yếu tồn tại trong các sông, hồ, và tầng nước ngầm. Nước ngọt là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống, cung cấp cho con người, động vật và thực vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "freshwater" cũng có thể được sử dụng để chỉ môi trường sinh thái nước ngọt.
Nước ngọt (fresh water) là thuật ngữ chỉ nguồn nước có nồng độ muối thấp, chủ yếu tồn tại trong các sông, hồ, và tầng nước ngầm. Nước ngọt là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống, cung cấp cho con người, động vật và thực vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "freshwater" cũng có thể được sử dụng để chỉ môi trường sinh thái nước ngọt.
