Bản dịch của từ Freshwater trong tiếng Việt

Freshwater

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshwater (Adjective)

fɹˈɛʃwɔtɚ
fɹˈɛʃwɑtəɹ
01

Thuộc về hoặc sống trong nước ngọt (không phải nước biển). Dùng để nói về loài động, thực vật hoặc môi trường ở ao, hồ, sông, suối.

Of or found in fresh water not of the sea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh