Bản dịch của từ Freshwater trong tiếng Việt

Freshwater

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshwater(Adjective)

fɹˈɛʃwɔtɚ
fɹˈɛʃwɑtəɹ
01

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc sống trong nước ngọt (không phải nước biển). Dùng để nói về loài động, thực vật hoặc môi trường ở ao, hồ, sông, suối.

Of or found in fresh water not of the sea.

淡水的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Freshwater (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Freshwater

Nước ngọt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ