Bản dịch của từ Friday trong tiếng Việt
Friday
Noun [U/C]

Friday(Noun)
frˈaɪdeɪ
ˈfraɪˌdeɪ
01
Trong Kitô giáo, ngày tưởng niệm sự đóng đinh của Chúa Kris thích thường là vào lễ Chữ thật.
In Christianity, this is the day commemorating the Passion of Christ.
在基督教中,用来纪念基督被钉十字架的日子
Ví dụ
02
Ví dụ
