Bản dịch của từ Friday trong tiếng Việt

Friday

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friday (Noun)

fɹˈaɪdeɪ
fɹˈaɪdi
01

Thứ sáu — ngày trong tuần đứng sau thứ năm và trước thứ bảy.

The day of the week before Saturday and following Thursday.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày trong tuần nằm sau thứ Năm và trước thứ Bảy.

The day of the week following Thursday and preceding Saturday

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Friday (Idiom)

01

Cụm diễn tả cảm giác mừng rỡ, nhẹ nhõm vì cuối cùng đã tới thứ Sáu — kết thúc tuần làm việc và sắp được nghỉ cuối tuần (tương đương “hên quá, cuối cùng cũng hết tuần làm việc rồi”).

Thank God its Friday expressing relief that the working week is over.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cụm từ để diễn tả sự nhẹ nhõm, biết ơn khi cuối tuần đã đến sau một tuần làm việc/buôn việc mệt mỏi (tương tự ‘May quá cuối tuần rồi!’).

Thank God its Friday TGIF Used to express relief that the week is over and the weekend has arrived

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh