Bản dịch của từ Friday trong tiếng Việt
Friday
Noun [U/C]

Friday(Noun)
frˈaɪdeɪ
ˈfraɪˌdeɪ
01
Trong Kitô giáo, ngày kỷ niệm cuộc khổ nạn của Chúa Kitô.
In Christianity the day commemorating the crucifixion of Christ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
A time characterized by a particular event or activity
Ví dụ
