Bản dịch của từ Friend with benefits trong tiếng Việt

Friend with benefits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friend with benefits(Phrase)

frˈɛnd wˈɪθ bˈɛnɪfˌɪts
ˈfrɛnd ˈwɪθ ˈbɛnəfɪts
01

Mối quan hệ bao gồm tình bạn và hoạt động tình dục nhưng không có sự gắn bó lãng mạn

A relationship that involves friendship and sexual activity but not romantic attachment

Ví dụ
02

Một người bạn mà có quan hệ tình dục thoải mái mà không cần cam kết

A friend with whom one has casual sexual relations without commitment

Ví dụ
03

Một kiểu quan hệ có thể thoải mái và tự do hơn mà không gò bó bởi những quy tắc truyền thống trong việc hẹn hò

A type of relationship that can be more relaxed and free of the constraints of traditional dating

Ví dụ